
I. THÔNG TIN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNG-ANG HÀN QUỐC
1. Tổng quan về trường Đại học Chung-ang
Trường Đại học Chung Ang có lịch sử bắt đầu từ năm 1916, khi còn là một trường mầm non tư thục trực thuộc hệ thống tu viện Công giáo. Đến năm 1922, cơ sở này phát triển thành trường nữ sinh chuyên đào tạo giáo viên mầm non. Năm 1953 đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi trường được chính thức công nhận là Đại học Chung Ang, mở ra giai đoạn hơn bảy thập kỷ mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng đào tạo, góp phần xây dựng uy tín vững chắc trong hệ thống giáo dục đại học của Hàn Quốc.
Trong quá trình phát triển, Đại học Chung Ang tích cực thúc đẩy chương trình trao đổi sinh viên với hơn 70 trường đại học tại khoảng 20 quốc gia. Hiện nay, trường có khoảng 33.600 sinh viên bậc đại học, cùng đội ngũ 700 giảng viên và 500 nhân viên hành chính. Chung Ang được đánh giá là một trong những môi trường học tập được sinh viên Hàn Quốc yêu thích nhất. Hằng năm, trường cũng triển khai nhiều chương trình học bổng nhằm tạo điều kiện hỗ trợ tốt nhất cho người học.
Đại học Chung Ang hiện có 10 trường đại học thành viên và 16 trường sau đại học, hoạt động trên hai cơ sở chính. Cơ sở chủ đạo của trường nằm gần dòng sông Hàn – biểu tượng của thủ đô Seoul, tạo nên một môi trường học tập năng động ngay giữa trung tâm thành phố. Cơ sở còn lại đặt tại thành phố Anseong thuộc tỉnh Gyeonggi, cách Seoul khoảng 80 km, đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng không gian nghiên cứu và đào tạo.
Mỗi cơ sở đều có diện tích trên 10.000 m², được quy hoạch hiện đại và đầy đủ tiện ích. Hệ thống ký túc xá có sức chứa gần 900 sinh viên, được trang bị các tiện nghi thiết yếu như internet, máy bán hàng tự động, điện thoại công cộng… Bên cạnh đó, trong khuôn viên trường còn tích hợp các dịch vụ phục vụ đời sống hằng ngày của sinh viên như ngân hàng, bưu điện (cung cấp ATM, chuyển tiền, đổi ngoại tệ, gửi thư/bưu phẩm), quán cà phê và nhà hàng, tạo nên một môi trường sinh hoạt thuận tiện và thân thiện.
2. Các cơ sở trường Đại học Chung-ang
- Cơ sở chính – Seoul Campus
Địa chỉ: 84 Heukseok-ro, Dongjak-gu, Seoul, Korea.: Khuôn viên chính được trang bị hệ thống tòa nhà học thuật hiện đại, các phòng thí nghiệm tiên tiến, cùng thư viện quy mô lớn với hàng nghìn đầu sách và tài liệu học thuật. Bên cạnh đó, trường còn sở hữu nhiều khu vực sinh hoạt, giải trí và thể thao dành cho sinh viên. Cơ sở này cũng tập trung nhiều trung tâm nghiên cứu chuyên biệt và các phòng học thông minh nhằm hỗ trợ tối đa cho hoạt động giảng dạy và nghiên cứu. - Cơ sở Anseong – Anseong Campus
Địa chỉ: 4726 Seodong-daero, Daedeok-myeon, Anseong-si: Với không gian rộng rãi và thoáng đãng, cơ sở Anseong được thiết kế đặc biệt để phục vụ các ngành đào tạo liên quan đến nghệ thuật và thể dục thể thao. Tại đây, sinh viên được tiếp cận hệ thống studio nghệ thuật, sân bãi thể thao đa chức năng, cùng các phòng thí nghiệm phục vụ nghiên cứu khoa học ứng dụng, tạo nên môi trường học tập và thực hành chuyên sâu.
3. Điểm nổi bật của trường Đại học Chung-ang
- Trường Đại học chuyên ngành Truyền thông số 1 Hàn Quốc
- Xếp hạng 69 các trường Đại học tại Châu Á (QS Universities Ranking, 2023)
- Nằm trong TOP 400 trường Đại học tốt nhất Thế giới (QS Universities Ranking, 2023)
- Xếp hạng 8 các trường Đại học tại Hàn Quốc
- Là đối tác quốc tế của 620 trường Đại học ở 73 quốc gia trên toàn thế giới

II. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNG – ANG
1. Học phí
| Các kỳ nhập học | Tháng 3, 6, 9,12 |
| Thời gian học | 200 giờ |
| Phí đăng ký nhập học | 100,000 KRW |
| Học phí cơ sở Seoul | 6,800,000 KRW/ 1 năm (4 kì) |
| Học phí cơ sở Anseong | 6,000,000 KRW/ 1 năm (4 kì) |
(Chưa bao gồm phí KTX, phí giáo trình và phí bảo hiểm DHS)
2. Thông tin về khóa học
| Cấp độ | Sơ cấp 1 – Cao cấp 2 |
| Số lượng học viên | 15 người/ 1 lớp |
| Thời gian học | 4 giờ/ ngày, 5 ngày/ tuần, 10 tuần/ kỳ |
| Giáo trình | Giáo trình tiếng Hàn của Đại học Chung-ang |

III. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNG-ANG
2. Chuyên ngành và học phí
- Tốt nghiệp THPT với GPA 7.0 trở lên
- Có bằng TOPIK 4 trở lên (TOPIK 3 trở lên đối với khoa Thiết kế, Nghệ thuật toàn cầu), IELTS 5.5 (đối với chương trình dạy bằng tiếng Anh)
- (Hoặc) Hoàn thành chương trình học tiếng Hàn tại CAU cấp 4 trở lên
- (Hoặc) Thi đỗ bài kiểm tra năng lực tiếng Hàn tại CAU
2. Chuyên ngành và học phí
- Phí đăng ký (Nhân văn – Khoa học): 130,000 KRW
- Phí đăng ký (Nghệ thuật): 180,000 KRW
- Phí nhập học: 196,000 KRW
| Trường | Khoa | Chuyên ngành | Học phí (1 kỳ) |
| Seoul Campus | |||
| Nhân văn | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc | 4,217,000 KRW | |
| Ngôn ngữ & Văn học Anh | |||
| Ngôn ngữ & Văn hóa châu Âu | Ngôn ngữ & Văn hóa Đức Ngôn ngữ & Văn hóa Pháp Ngôn ngữ & Văn hóa Nga | ||
| Ngôn ngữ & Văn hóa châu Á | Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc Ngôn ngữ & Văn hóa Nhật Bản | ||
| Triết học | |||
| Lịch sử | |||
| Khoa học xã hội | Khoa học chính trị & Quan hệ quốc tế Hành chính công Tâm lý học Khoa học thông tin & thư viện Phúc lợi xã hội Xã hội học Quy hoạch đô thị và Bất động sản | 4,217,000 KRW | |
| Truyền thông | Báo chí truyền thông Nội dung truyền thông kỹ thuật số | 4,217,000 KRW | |
| Kinh doanh – Kinh tế | Quản trị kinh doanh Kinh tế Thống kê ứng dụng Quảng cáo & Quan hệ công chúng Logistics quốc tế | 4,217,000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên | Vật lý Hóa học Khoa học sinh học Toán học | 4,914,000 KRW | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật môi trường & Dân dụng, Thiết kế & Nghiên cứu Đô thị | Kỹ thuật môi trường – dân dụng Thiết kế & Nghiên cứu Đô thị | 5,594,000 KRW |
| Kiến trúc & Khoa học xây dựng | Kiến trúc (5 năm) Kỹ thuật kiến trúc (4 năm) | ||
| Kỹ thuật hóa học & Khoa học vật liệu | |||
| Kỹ thuật cơ khí | |||
| Kỹ thuật ICT | Kỹ thuật điện & điện tử | 5,594,000 KRW | |
| Phần mềm | Phần mềm | 5,594,000 KRW | |
| Y | Y | 6,807,000 KRW | |
| Anseong Campus | |||
| Công nghệ sinh học & Tài nguyên thiên nhiên | Khoa học sinh học & Tài nguyên sinh học | Khoa học & Công nghệ động vật Khoa học thực vật tích hợp | 4,914,000 KRW |
| Công nghệ & Khoa học thực phẩm | Công nghệ & Khoa học thực phẩm Thực phẩm & Dinh dưỡng | ||
| Nghệ thuật | Thiết kế | Thủ công Thiết kế công nghiệp Thiết kế truyền thông thị giác Thiết kế nhà ở và nội thất Thời trang | 5,632,000 KRW |
| Nghệ thuật toàn cầu | Truyền hình & Giải trí Âm nhạc ứng dụng Nội dung trò chơi & Animation | ||
| Thể thao | Khoa học thể thao | Thể thao giải trí & đời sống Công nghiệp thể thao | 5,052,000 KRW |
3. Học bổng Đại học Chung Ang
| Loại học bổng | Điều kiện | Quyền lợi |
| Học kỳ đầu | ||
| Phí nhập học | Dành cho sinh viên đã hoàn thành cấp 5 trở lên trong khóa tiếng Hàn tại Viện Giáo dục Quốc tế CAU | Miễn 500,000 KRW học phí |
| Học phí | TOPIK 5 | Giảm 50% học phí |
| TOPIK 6 | Giảm 100% học phí | |
| Học kỳ 2 trở đi | ||
| Học phí | GPA ≥ 4.3 | Miễn 100% học phí |
| GPA ≥ 4.0 | Miễn 50% học phí | |
| GPA ≥ 3.7 | Miễn 30% học phí | |
| GPA ≥ 3.2 | Miễn 20% học phí | |
- Điểm dựa trên thang điểm 4.5 và nếu sinh viên không duy trì được điểm trung bình tối thiểu 3.0 trở lên thì học bổng sẽ không được cấp tiếp.

IV. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHUNG ANG
1. Điều kiện
- Tốt nghiệp Đại học với GPA 7.5 trở lên
- Có bằng TOPIK 4 hoặc IELTS 5.5 hoặc TOEFL PBT 530 (CBT 197, IBT 71) hoặc TOEIC 800 hoặc TEPS 600 hoặc CEFR B2 trở lên
2. Chuyên ngành – Học phí
- Phí đăng ký: 100,000 – 130,000 KRW
- Phí nhập học: 980,000 KRW
| Trường | Khoa | Thạc sĩ | Tiến sĩ | Học phí (1 kỳ) |
| Seoul Campus | ||||
| Nhân văn – Khoa học xã hội | Ngôn ngữ & Văn học Hàn Ngôn ngữ & Văn học Anh Ngôn ngữ & Văn hóa châu Âu Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản Tâm lý học Triết học Lịch sử Khoa học thông tin & thư viện Giáo dục Sư phạm mầm non Sư phạm tiếng Anh Luật Khoa học chính trị & Quan hệ quốc tế Hành chính công Kinh tế Quản trị kinh doanh Thương mại quốc tế & Logistics Kế toán Phúc lợi xã hội Truyền thông Quảng cáo & Quan hệ công chúng Quy hoạch đô thị và Bất động sản Xã hội học Thống kê Khoa học thể thao | ✓ | ✓ | 5,812,000 KRW |
| Giáo dục thể chất | ✓ | ✓ | 5,812,000 KRW | |
| Khoa học tự nhiên | Vật lý Hóa học Khoa học đời sống Toán học Global Innovative Drugs | ✓ | ✓ | 6,966,000 KRW |
| Điều dưỡng | ✓ | ✓ | 7,946,000 KRW | |
| Dược | Dược | ✓ | ✓ | 6,966,000 KRW |
| Y | Y | ✓ | ✓ | 9,259,000 KRW |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật dân dụng Kiến trúc Kỹ thuật hóa học & Khoa học vật liệu Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật điện & điện tử Kỹ thuật & Khoa học máy tính Kỹ thuật kiến trúc Kỹ thuật tích hợp Kỹ thuật hệ thống năng lượng Công nghiệp & năng lượng thông minh Trí tuệ nhân tạo | ✓ | ✓ | 7,913,000 KRW |
| Nghệ thuật | Âm nhạc Âm nhạc Hàn Quốc Nghệ thuật nhựa & nhiếp ảnh | ✓ | 6,810,000 KRW – 7,805,000 KRW | |
| Âm nhạc học | ✓ | |||
| Thiết kế Thời trang Nghệ thuật trình diễn | ✓ | ✓ | ||
| Anseong Campus | ||||
| Khoa học tự nhiên | Hệ thống Công nghệ sinh họcKhoa học & Công nghệ động vậtKhoa học thực phẩm & Công nghệ sinh họcKhoa học & Công nghệ thực vậtThực phẩm & Dinh dưỡngAn toàn thực phẩm & Khoa học điều chỉnh | ✓ | ✓ | 6,966,000 KRW |
| Nghệ thuật | Vũ đạo | ✓ | ✓ | 7,805,000 KRW |
3. Học bổng Cao học Chung Ang
Học bổng sinh viên quốc tế
| Phân loại | Nghệ thuật khai phóng, Khoa học xã hội, Nghệ thuật, Giáo dục thể chất | Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Y, Dược |
| Học kỳ 1 | Học bổng được trao cho các sinh viên được lựa chọn bởi Ủy ban trường Cao học dựa vào điểm nhập học (đạt đủ điều kiện) | |
| TOPIK 6, TOEFL 91 (iBT) / TOEIC 780 / IELTS 6.5 trở lên: Giảm 100% học phí TOPIK 5 trở lên: Giảm 70% học phí Sinh viên nổi bật được lựa chọn (SV đạt 80/100 điểm trở lên dựa trên điểm nhập học): Giảm 50% học phí | Sinh viên được lựa chọn dựa trên điểm nhập học (70/100 điểm trở lên): Giảm 100% học phí | |
| Học kỳ 2 | Ở dưới | Yêu cầu GPA tối thiểu ≥ 3.3: Giảm 100% học phí |
| Học kỳ 3 – 4 | GPA kỳ trước ≥ 4.3: Giảm 50% học phí 3.3 < GPA kỳ trước < 4.3: Giảm 30% học phí (Đạt tối thiểu 6 tín chỉ) | |
Học bổng Nhà khoa học trẻ Chungang (CAYSS)
| Nội dung | Điều kiện | Ghi chú |
| Yêu cầu nhập học | Sinh viên quốc tế chuyên ngành Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Dược và Y được giới thiểu bởi các giảng viên toàn thời gian của trường | |
| Điều kiện lợi ích | Phải đạt GPA ≥ 3.5 Phải có chữ ký chấp thuận của Cố vấn học tập vào mỗi kỳ để nhận học bổng giảm học phí và trợ cấp hàng tháng trong kỳ tiếp theo | |
| Thời gian | Áp dụng trong 4 kỳ cho hệ Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ | Nếu không đáp ứng đủ điều kiện thì học bổng sẽ bị hủy |
| Yêu cầu tốt nghiệp | Thạc sĩ: Hoàn thành và gửi một bài báo (do chính mình làm) đến JCR hoặc cộng tác với Cố vấn học tập trước khi tốt nghiệp. Bài báo đó phải được xuất bản trong vòng 1 năm sau khi tốt nghiệp (bao gồm cả xác nhận xuất bản). Bài báo này riêng biệt với luận văn tốt nghiệp. | Nếu không có “Acknowledgement Statement” thì sẽ không được tính.Nếu không thể đáp ứng điều kiện tốt nghiệp này, bạn có thể được yêu cầu trả toàn bộ học phí. |
| Tiến sĩ: Hoàn thành và xuất bản một bài báo (do chính mình làm) lên JCR với tư cách là tác giả đầu tiên hoặc đồng tác giả (bao gồm cả xác nhận xuất bản). Bài báo này riêng biệt với luận án tốt nghiệp. |
- Yêu cầu: Nộp thư giới thiệu của Cố vấn học tập (Giáo sư Chungang) đến Văn phòng trường Cao học trước khi bắt đầu mỗi kỳ học.
Học bổng BK21
| Tiêu đề | Nội dung | Ghi chú |
| Học bổng BK21 | Chỉ áp dụng cho sinh viên cao học đăng ký vào các khoa được chọn cho chương trình BK21 | Thạc sĩ: 700,000 KRW (mỗi tháng) Tiến sĩ: 1,300,000 (mỗi tháng) |

VI. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC CHUNG ANG
| Campus | Seoul | Anseong |
| Tòa nhà | Global | Yeji / Myeongduk |
| Số lượng phòng | 1,116 | 970 |
| Loại phòng | Phòng đôi | Phòng đôi |
| Chi phí | 900,000 KRW/ 3 tháng | 1,500,000 KRW/ 2 kỳ |
| Cơ sở vật chất | Phòng vệ sinh chung và phòng tắm đứng Phòng xem TV, phòng máy tính, phòng thảo luận… Khu vực công cộng: Máy giặt, lò vi sóng, máy lọc nước, tủ lạnh… Hệ thống Wifi Không được nấu ăn | |
———————
Đăng ký tư vấn du học miễn phí với Du học Jinedu bằng cách nhắn tin ngay cho Fanpage hoặc gọi đến hottline.
“Du học Jinedu – Cùng bạn chinh phục ước mơ”
Cơ sở HN: Số 10, Ngõ 38 Đặng Thùy Trâm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội
Cơ sở TPHCM: 27/39 Điện Biên Phủ, Phường 2, Bình Thạnh, Hồ Chí Minh
Hotline: 0973.809.419
Website: https://jinedu.vn/
Tiktok: Du học Jinedu



