
I. THÔNG TIN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC HOSEO
1. Tổng quan về trường Đại học Hoseo
Đại học Hoseo là một trường đại học được xây dựng trên nền tảng triết lý Tin Lành, do Tiến sĩ Kang Seok-kyu sáng lập vào năm 1978 với tên gọi ban đầu là Trường Cao đẳng Kỹ thuật Cheonwon, đặt tại thành phố Cheonan. Đến tháng 10/1988, trường chính thức đổi tên thành Đại học Hoseo và tiếp tục mở rộng quy mô với việc thành lập cơ sở thứ hai tại Ansan vào tháng 2/1989. Tính đến nay, Đại học Hoseo sở hữu hệ thống 4 cơ sở đào tạo gồm Annam, Cheonan, Dangjin và Seoul. Trong đó, cơ sở Cheonan tập trung đào tạo các ngành khoa học xã hội và nhân văn, còn cơ sở Ansan định hướng phát triển các lĩnh vực khoa học – kỹ thuật, nghệ thuật và thể thao.
Với khẩu hiệu “Chỉ cần bạn làm, mọi thứ đều có thể”, Đại học Hoseo không ngừng nỗ lực xây dựng môi trường học tập năng động, sáng tạo, trở thành điểm đến lý tưởng cho sinh viên trong và ngoài nước theo đuổi và hiện thực hóa ước mơ. Trường đặc biệt có thế mạnh trong lĩnh vực công nghệ, đồng thời tiên phong trong đào tạo đầu tư mạo hiểm. Viện Nghiên cứu Đầu tư Mạo hiểm trực thuộc Đại học Hoseo là cơ sở đào tạo sau đại học đầu tiên tại Hàn Quốc chuyên sâu về lĩnh vực này, thể hiện rõ định hướng chuyên môn hóa và gắn kết với thực tiễn của nhà trường.
Nhờ vị trí tiếp giáp với các khu đô thị phát triển, hơn một nửa trong tổng số khoảng 14.000 sinh viên của Đại học Hoseo đến từ khu vực thành thị. Riêng cơ sở Cheonan còn sở hữu nhiều lợi thế nổi bật về giao thông và hạ tầng, nằm gần các nhà ga và trung tâm thành phố, tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập, sinh hoạt và kết nối của sinh viên.
2. Những điểm nổi bật của trường Đại học Hoseo
Xếp hạng 78 trong số các trường đại học tại Hàn Quốc theo bảng xếp hạng Scimago Institutions Rankings năm 2022.
Được đánh giá là trường đại học danh giá, đồng thời duy trì tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp cao nhất tại khu vực Chungcheongnam trong 7 năm liên tiếp.
Là trường đại học tư thục có quy mô tuyển sinh lớn nhất tại khu vực Daejeon và Chungcheong.
Hiện đang liên kết, hợp tác với 211 trường đại học đến từ 36 quốc gia trên toàn thế giới, tạo mạng lưới trao đổi học thuật và sinh viên rộng khắp.

II. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN TẠI ĐẠI HỌC HOSEO
1. Chi phí
Học phí: 4,860,000 KRW/ năm
Phí đăng ký: 100,000 KRW
Bảo hiểm y tế: 58,000 KRW (có thể thay đổi hàng năm)
Ký túc xá:
824,000 KRW (phòng 4 người / 15 tuần)
1,311,000 KRW (phòng 2 người / 15 tuần)
2. Chương trình học
| Chương trình | Lịch trình | Chi tiết |
| Giáo dục tiếng Hàn | Thứ 2 ~ Thứ 6 | Các bài giảng dành cho sinh viên chuẩn bị nhập học vào những trường đại học tại Hàn Quốc. Các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Hàn. Bài giảng đặc biệt chuẩn bị cho kỳ thi TOPIK. |
| Trải nghiệm văn hoá Hàn Quốc | 1 ~ 2 lần mỗi kỳ | Có thể giúp sinh viên nước ngoài giải tỏa căng thẳng, nhanh chóng thích nghi với cuộc sống tại Hàn Quốc thông qua các chương trình trải nghiệm văn hoá đa dạng. Tham quan các địa điểm văn hoá, các hoạt động trải nghiệm văn hoá, đại hội thể thao.. |
3. Lịch học
| Lịch học hằng năm | Học kỳ 1: Tuần đầu tháng 3 ~ cuối tháng 7 hoặc đầu tháng 8 |
| Học kỳ 2: Tuần đầu tiên của tháng 9 ~ cuối tháng 1 hoặc đầu tháng 2 | |
| Lịch đăng ký | Học kỳ 1: Đầu tháng 11 đến giữa tháng 12 |
| Học kỳ 2: Đầu tháng 5 đến giữa tháng 6 | |
| Số tuần học | 20 tuần/ kỳ |
| Số giờ lên lớp | 400 giờ (4 tiết/ 1 ngày) |

III. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HOSEO
1. Chuyên ngành
| Khối | Chuyên ngành | |
| CƠ SỞ ANSAN | ||
| Khoa học Xã hội và Nhân văn | Dịch vụ hàng không | |
| Khoa học Đời sống và Sức khỏe | Công nghệ thực phẩm Kỹ thuật dược phẩm Khoa Công nghệ sinh học mỹ phẩm Ngành Điều chế mỹ phẩm Công nghệ sinh học Thực phẩm và dinh dưỡng Điều dưỡng Vật lý trị liệu Bệnh lý lâm sàng Thú y | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật điện Kỹ thuật điều khiển hệ thống Kỹ thuật cơ khí Kỹ thuật ô tô Kỹ thuật hoá học Kỹ thuật an toàn sức khỏe Kỹ thuật phòng cháy chữa cháy và thiên tai Kiến trúc (5 năm) Kỹ thuật kiến trúc Kỹ thuật xây dựng Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật thông tin và truyền thông Kỹ thuật Công nghệ thông tin hàng hải Kỹ thuật vật liệu điện tử | |
| Khoa học nhân tạo liên ngành | Phân tích dữ liệu Kinh doanh ứng dụng AI Công nghệ Internet vạn vật (IOT) Trí tuệ nhân tạo An toàn thông tin Phần mềm trò chơi Kỹ thuật điện Công nghệ và thiết bị bán dẫn | |
| Nghệ thuật và Thể thao | Giáo dục thể chất và xã hội Công nghiệp Golf Thiết kế trực quan Thiết kế công nghiệp Thiết kế nội thất Văn hoá và truyền thông Phương tiện truyền thông video Kế hoạch nội dung văn hoá Animation Khoa Nghệ thuật biểu diễn Kịch | |
| CƠ SỞ CHEONAN | ||
| Khoa học Xã hội và Nhân văn | Nghiên cứu Cơ đốc giáo Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc Ngôn ngữ và văn học Anh Ngôn ngữ Trung Quốc Luật và quản trị hành chính Tâm lý và tổ chức công nghiệp Phúc lợi xã hội Phúc lợi người cao tuổi Tư vấn văn hóa thanh thiếu niên Truyền thông Giáo dục Mầm non | |
| Kinh doanh | Thương mại toàn cầu Ngành Quản trị kinh doanh Kế toán thuế Quản lý công nghệ số | |
| Nghệ thuật và Thể thao | Nghệ thuật biểu diễn Âm nhạc thực tế | |
| Công nghệ hội tụ tương lai | Kỹ thuật an toàn Cơ khí, công nghệ thông tin và truyền thông Tư vấn phúc lợi xã hội | |
| CƠ SỞ DANGJIN | ||
| Kỹ thuật | Khoa học vật liệu và kỹ thuật Kỹ thuật ô tô ITC | |
| Khoa học nhân tạo liên ngành | Kỹ thuật robot | |
| CƠ SỞ SEOUL | ||
| Đầu tư mạo hiểm (Hệ cao học) | ||

2. Học phí
Dao động khoảng 3,5 triệu KRW – 4,5 triệu KRW/ 1 kỳ (tùy vào từng khối ngành)
3. Học bổng
Học bổng dành cho sinh viên năm nhất hệ Đại học (học bằng tiếng Hàn):
| Trình độ TOPIK | Mức miễn học phí | Ghi chú |
| TOPIK cấp 6 | 100% | Ngoài học bổng theo tiêu chuẩn TOPIK chính quy, sẽ cấp thêm học bổng đặc biệt như dưới đây. Tuy nhiên học bổng chỉ được sử dụng để miễn trừ vào học phí |
| TOPIK cấp 5 | 60% | |
| TOPIK cấp 4 (hệ năng khiếu TOPIK 3) | 50% | |
| TOPIK cấp 3 (hệ năng khiếu TOPIK 2) | 40% | |
| Học bổng đặc biệt (Học bổng bổ sung) | Hoàn thành 1 năm học tiếng ở viện tiếng của trường (20%) | Học bổng cho cơ quan có thỏa thuận hợp tác trao đổi: tối đa đến 20% |
| Hoàn thành 1 kỳ học ở viện tiếng của trường (10%) | Học bổng đặc biệt chỉ dành cho người có chứng chỉ TOPIK | |
| Học bổng cho đơn vị có thỏa thuận hợp tác với trường (0-20%) | Học bổng của Trưởng phòng hợp tác quốc tế được quy định riêng | |
| Học bổng do Viện trưởng Hợp tác quốc tế cấp (Tính riêng) |
Học bổng dành cho sinh viên năm nhất hệ Đại học (học bằng tiếng Anh):
| Điểm số | TOEFL (IBT) | IELTS | TOPIK |
| Thang điểm | 115 – 120 | 8.5 – 9.0 | 6 |
| 102 – 114 | 7.5 – 8.0 | 5 | |
| 79 – 101 | 6.5 – 7.0 | 4 | |
| 71 – 78 | 5.5 – 6.0 | 3 | |
| Không áp dụng | 1- 2 | ||
| Ghi chú | Học bổng chỉ áp dụng cho học kỳ đầu tiên. Từ học kỳ thứ hai trở đi, học bổng phụ thuộc vào cấp độ TOPIK và điểm GPA | ||
Học bổng cho sinh viên đang theo học hệ Đại học:
| Cấp TOPIK | GPA học kỳ trước | Mức miễn học phí | Điều kiện |
| Có TOPIK | 4.3 trở lên | 100% | Cấp 6 TOPIK |
| 4.0 trở lên | 70% | Cấp 5 TOPIK trở lên | |
| 3.0 trở lên | 50% | – Cấp 4 trở lên- Cấp 3 trở lên (đối với ngành Nghệ thuật & Thể thao) | |
| 2.5 trở lên | 40% | – Cấp 3 trở lên- Cấp 2 trở lên (đối với ngành Nghệ thuật & Thể thao) | |
| Dưới 2.5 | 30% | Có TOPIK nhưng GPA dưới 2.5 | |
| Không có TOPIK | GPA từ 1.5 trở lên | – 30% – 20% | – GPA kỳ trước trên 2.5 – GPA kỳ trước dưới 2.5 |

IV. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC HOSEO
1. Chuyên ngành
| Khối | Chuyên ngành |
| Khoa học Xã hội và Nhân văn | Quản trị kinh doanh Kinh tế Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc Quản lý công nghệ số Công nghệ hội tụ tương lai Luật Phúc lợi xã hội Tâm lý công nghiệp Thần học Ngôn ngữ và văn học Anh Phát triển nguồn nhân lực Tư vấn văn hóa thanh niên Văn hoá Trung Quốc và Hàn Quốc Quản trị hành chính |
| Khoa học Tự nhiên | Điều dưỡng Vật lý trị liệu Hệ thống hội tụ sinh học Công nghệ hội tụ sinh học Khoa học dữ liệu Công nghệ sinh học Toán học Công nghệ sinh học thực phẩm Thực phẩm và dinh dưỡng Bệnh lý lâm sàng Kỹ thuật dược phẩm Điều chế mỹ phẩm |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật kiến trúc Phần mềm trò chơi Kỹ thuật năng lượng xanh Chuyên ngành cơ khí Điện tử Nano Chuyên ngành kỹ thuật hiển thị Phòng cháy chữa cháy và thiên tai Kỹ thuật công nghệ an toàn năng lượng hydro Kỹ thuật an toàn Kỹ thuật an toàn và hành chính Công nghệ an toàn và môi trường Năng lượng khí hậu môi trường và công nghệ hội tụ Kỹ thuật ô tô Hệ thống an toàn thảm họa Kỹ thuật điện Kỹ thuật điện tử An toàn thông tin Kỹ thuật kiểm soát thông tin Kỹ thuật thông tin và truyền thông Kỹ thuật ô tô thông minh thân thiện với môi trường Kỹ thuật máy tính Kỹ thuật xây dựng Công nghệ hội tụ hàng hải Kỹ thuật hoá học Kỹ thuật môi trường Kỹ thuật hội tụ nhà máy thông minh AI Công nghệ hội tụ AI |
| Nghệ thuật và thể thao | Golf Thiết kế không gian Văn hoá nghệ thuật Đào tạo thể dục thể thao Đồ hoạ hoạt hình Sân khấu truyền thông trực quan Âm nhạc Nghệ thuật tạo hình Thể dục |
2. Học phí
Dao động khoảng 3,2 triệu KRW – 4,2 triệu KRW/ 1 kỳ (tùy vào từng khối ngành, từng viện cao học)

V. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC HOSEO
| CHI PHÍ | ||
| Phòng 2 người | 1,710,000 KRW/ 1 năm | Bao gồm các bữa ăn (6 buổi/ tuần) |
| Phòng 4 người | 1,050,000 KRW/ 1 năm | |
| CƠ SỞ ANSAN | ||
| Hình thức | Phòng 2 người | Phòng 4 người |
| Địa chỉ | 20 Hoseo-ro 79beon-gil, Baebang-eup, Asan-si, Chungcheongnam-do | |
| Toà | Tòa nhà F, G | Toà nhà A, B, C, D, E |
| CƠ SỞ CHEONAN | ||
| Hình thức | Phòng 4 người | |
| Địa chỉ | 12 Hoseodae-gil, Dongnam-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do | |
| Toà | Toà nhà A, B | |
| CƠ SỞ DANGJIN | ||
| Hình thức | Phòng 4 người | |
| Địa chỉ | 201, Sandan 7-ro, Seongmun-myeon, Dangjin-si, Chungcheongnam-do | |
| KÝ TÚC XÁ ANSAN HAPPY | ||
| Hình thức | Phòng 2 người | |
| Địa chỉ | 20, Hoseo-ro 79beon-gil, Baebang-eup, Asan-si, Chungcheongnam-do | |
| Toà | Toà nhà A, B | |

———————
Đăng ký tư vấn du học miễn phí với Du học Jinedu bằng cách nhắn tin ngay cho Fanpage hoặc gọi đến hottline.
“Du học Jinedu – Cùng bạn chinh phục ước mơ”
Cơ sở HN: Số 10, Ngõ 38 Đặng Thùy Trâm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội
Cơ sở TPHCM: 27/39 Điện Biên Phủ, Phường 2, Bình Thạnh, Hồ Chí Minh
Hotline: 0973.809.419
Website: https://jinedu.vn/
Tiktok: Du học Jinedu



