

I. THÔNG TIN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNMOON HÀN QUỐC
1. Tổng quan về trường Đại học Sunmoon
Tiền thân của Đại học Sunmoon bắt đầu từ Chủng viện Thống Nhất thành lập năm 1972, tiếp đến là Chủng viện Seong Hwa vào năm 1985. Đến cuối năm 1989, cơ sở này chính thức được phê duyệt và nâng cấp thành Đại học Seong Hwa. Đến năm 1994, trường đổi tên thành Đại học Sunmoon với hàm ý đề cao nền tảng của chân lý: thấu hiểu thế gian bằng tình yêu chân thật, nhận thức rõ mối liên hệ giữa Đức Chúa, con người và cuộc sống. Tên gọi “Sunmoon” đồng thời gắn liền với tôn chỉ giáo dục “Yêu trời – yêu người – yêu nước”, đặt trọng tâm vào giá trị của tình yêu trong đời sống và học tập. Kể từ đó, tên gọi Đại học Sunmoon được duy trì cho đến ngày nay và trở thành biểu tượng của tinh thần nhân văn sâu sắc trong triết lý giáo dục của trường.
Đại học Sunmoon tọa lạc tại trung tâm Thung lũng Pha lê Tangjung và thành phố mới Ansan thuộc Chungnam – Chungnam là thành phố lớn thứ 2 tại Hàn Quốc và cách Seoul 60 phút đi tàu.
2. Thành tựu nổi bật của trường Đại học Sunmoon
- Theo Nhật Báo JoongAng năm 2017, đại học Sunmoon: xếp thứ 1 về các trường đại học có tỷ lệ du học sinh, số sinh viên đăng ký ở kí túc xá, hỗ trợ học bổng; xếp thứ 5 trong số những trường đại học có môi trường giáo dục tốt nhất Hàn Quốc.
- Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm hàng đầu Hàn Quốc, bình quân ở mức 70% sinh viên mỗi khóa.
- Chú trọng vào việc giao lưu quốc tế, trường có khoảng 1727 sinh viên đến từ 79 quốc gia trên toàn thế giới.
- Dẫn đầu kỷ nguyên cách mạng công nghiệp lần thứ 4 thông qua chương trình “đổi mới và thách thức”, đảm bảo chất lượng giáo dục, nghiên cứu tân tiến.
- Là 1 trong số 3 trường đã được cấp chứng nhận ACE – chứng nhận trường Đại học giảng dạy tốt nhất tại Hàn Quốc.
- Được bộ giáo dục đánh giá là trường đại học tự cải tiến tốt nhất.
Ngoài ra, với kiến trúc độc đáo, cổ kính và cả những trang thiết bị hiện đại, đại học Sunmoon là địa điểm “quen mặt” với điện ảnh Hàn Quốc khi là trường quay của nhiều bộ phim nổi tiếng như Penthouse II, Vincenzo, School 2017…

II. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNMOON
Điều kiện:
- Tốt nghiệp chương trình THPT với điểm số 7.0 trở lên
- Bố mẹ không có quốc tịch Hàn Quốc
1. Thông tin khóa học
| Kỳ học | Tháng 3-6-9-12 |
| Thông tin khoá học | 10 tuần/ kỳ (200 tiếng) |
| Phí xét tuyển | 100,000 KRW |
| Học phí | 5,200,000 KRW/năm |
| Phí KTX | 804,000 KRW/ 10 tuần |
| Phí bảo hiểm | 90,000 KRW/ 7 tháng |
| Phí giáo trình | 50,000 KRW |
2. Chương trình học
| Cấp học | Nội dung |
| Sơ cấp (1-2) | Học bảng chữ cái, hội thoại thực tế cơ bản và ngữ pháp cơ bản, hiểu và học cấu trúc câu.Tìm hiểu từ vựng cơ bản, tìm hiểu văn hóa, viết thư đơn giản, hướng dẫn viết nhật ký Tự giới thiệu bản thân, giáo dục những kiến thức cơ bản để có thể tự tìm hiểu về các thông tin sinh hoạt cơ bản. Mức độ TOPIK 1, 2. |
| Trung cấp (3-4) | Mở rộng hiểu biết về vốn từ vựng và ngữ pháp chung cần thiết cho đời sống xã hội Tìm hiểu và và học tập văn hóa, tục ngữ, chữ Hán Đào tạo ở cấp độ tin tức đơn giản, trò chuyện hằng ngày và du lịch Mức độ TOPIK 3, 4. |
| Cao cấp (5-6) | Học các nội dung, cách diễn đạy, tục ngữ Có thể xem phim truyền hình và tin tức, sinh viên có thể tham gia các lớp học tiếng Hàn tại trường Đại học Mức độ TOPIK 5, 6. |
| Cấp tối ưu (7) | Giáo dục tùy chỉnh thông qua việc học tiếng Hàn cơ bản ở chuyên ngành của người học Tăng cường khả năng tham gia các khóa học chính và thúc đẩy sinh viên học chuyên ngành thông qua các bài giảng đại học |
| TOPIK | Giải quyết các vấn đề theo từng lĩnh vực của kì thi TOPIK Học chiến lược giải các câu trong đề thi Giải quyết vấn đề theo loại để xác định được dạng câu hỏi trong đề thi |

III. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNMOON
1. Chuyên ngành
- Phí tuyển sinh: 40,000 KRW
| Trường | Khoa | Học phí/ năm |
| Khoa học xã hội và Nhân văn | Khoa sáng tạo nội dung văn học Hàn Quốc Phúc lợi xã hội Tâm lý học Lịch sử Truyền thông & Xã hội Luật – Cảnh sát Giáo dục tiếng Hàn toàn cầu Hành chính – Doanh nghiệp nhà nước | 6,731,000 KRW |
| Kinh doanh quốc tế | Ngoại ngữ (Ngôn ngữ Anh, Trung Quốc học, Ngôn ngữ Nhật Bản, Ngôn ngữ Nga, Ngôn ngữ Tây Ban Nha và Mỹ Latin) Quản trị kinh doanh Quản trị kinh doanh IT Kinh tế toàn cầu Dụ lịch toàn cầu Chính trị – Quan hệ quốc tế Nhân sự toàn cầu | 6,731,000 KRW |
| Thần học | Thần học | 6,731,000 KRW |
| Khoa học sức khỏe | Kỹ thuật Dược và Công nghệ sinh học Công nghiệp thực phẩm Y học Thuỷ sản Điều dưỡng Vật lý trị liệu Nha khoa Cấp cứu | 8,807,000 RW |
| Kỹ thuật | Kiến trúc Kỹ thuật An toàn trong Xây dựng Kỹ thuật máy móc Công nghệ thông tin thông minh Kỹ thuật công nghiệp Bán dẫn Kỹ thuật Điện tử Kỹ thuật Vật liệu tân tiến Công nghiệp năng lượng hóa học Kỹ thuật Công nghiệp và Quản lý An toàn phòng chống cháy nổ và thiên tai | 8,244,000 RW |
| Tích hợp Công nghệ và Phần mềm | Kỹ thuật máy tính Phần mềm AI Công nghệ Ô tô tương lai | 8,807,000 RW |
| Nghệ thuật – Thể chất | Thiết kế Nghệ thuật điện ảnh Thể thao Võ thuật & An ninh | 7,871,000 KRW |
2. Học bổng
| Phân loại | Điều kiện | Mức học bổng |
|---|---|---|
| Dành cho SV mới | TOPIK 5 trở lên | Miễn 60% học phí |
| TOPIK 4 | Miễn 55% học phí | |
| TOPIK 3 | Miễn 50% học phí | |
| Có chứng chỉ tiếng Anh (TOEFL 550, CBT 210, IBT 80, IELTS 5.5, TEPS 550 trở lên) | Miễn 50% học phí | |
| Ứng viên vượt qua bài kiểm tra tiếng Hàn của Đại học Sunmoon | Miễn 40% học phí | |
| Dành cho SV đang theo học | GPA 4.2 trở lên | Miễn 100% học phí |
| GPA từ 4.0 đến dưới 4.2 | Miễn 80% học phí | |
| GPA từ 3.6 đến dưới 4.0 | Miễn 60% học phí | |
| GPA từ 3.0 đến dưới 3.6 | Miễn 50% học phí | |
| GPA từ 2.5 đến dưới 3.0 | Miễn 30% học phí | |
| GPA từ 2.0 đến dưới 2.5 | Miễn 20% học phí |

IV. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC SUNMOON HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành
| Trường | Khoa | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
| Khoa học xã hội và nhân văn | Tư vấn giáo dục Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc Quản trị Kinh doanh Toàn cầu Luật Nghiên cứu Thần học Nghiên cứu Hàn Quốc Khoa học Hành chính công | ✓ | ✓ |
| Kinh tế Quốc tế Quan hệ Quốc tế Nghiên cứu TESOL | ✓ | ||
| Viện Khoa học Tự nhiên và Thể thao | Điều dưỡng Khoa học Nano Vật lý trị liệu Khoa học Sinh học ứng dụng Thể thao | ✓ | ✓ |
| Y học tổng hợp | ✓ | ||
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí Kỹ thuật Vật liệu nâng cao Kỹ thuật Ô Tô thông minh Khoa học và Công nghệ Hợp nhất Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông Kỹ thuật Điện tử và Máy tính Kỹ thuật Môi trường | ✓ | ✓ |
| Kỹ thuật Công nghiệp Công nghệ sinh học | ✓ | ||
| Khoa học Đời sống và Kỹ thuật Hóa sinh Khoa học Sinh học ứng dụng | ✓ | ||
| Tổng hợp | Tích hợp dữ liệu Bio Tích hợp IT và trí tuệ thông minh | ||
| Giáo dục toàn cầu | Tâm lý học Giáo dục Giáo dục Đa văn hóa Sư phạm tiếng Hàn | ||
| Văn hóa – Xã hội tương lai | Content Văn hóa – Du lịch Pháp vụ Bất động sản | ||
| Quản lý sức khỏe | Tư vấn tâm lý Gia đình Liệu pháp Y học tự nhiên | ||
| Kỹ thuật công nghiệp tương lai | Công nghiệp tổng hợp |
Lưu ý: Những sinh viên có chứng chỉ tiếng Anh như TOEFL 530, CBT 1977, iBT 71, IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600, NEW TEPS 326 điểm trở lên có thể đăng ký học chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.

2. Chương trình học, học phí và học bổng Hệ thạc sĩ đặc biệt
- Phí nhập học: 783,000 won
| Trường | Khoa | Học phí | Học bổng |
| Hội nhập Tương lai | Tư vấn Gia đình | 2,968,000 KRW | TOPIK 5 trở lên: miễn 40% học phí TOPIK 4: Miễn 35% học phí TOPIK 3: miễn 30% học phí |
| Tư vấn Giáo dục | 2,908,000 KRW | ||
| Giáo dục Đa văn hoá | 2,908,000 KRW | ||
| Tư pháp Tài sản Bất động sản | 2,908,000 KRW | ||
| Công nghiệp tổng hợp | 3,200,000 KRW | ||
| Sư phạm tiếng Hàn | 2,908,000 KRW | ||
| Liệu pháp Y học tự nhiên | 3,786,000 KRW | TOPIK 3: Giảm 300,000 KRW |
* Thời hạn khóa học: 5 kỳ, các lớp học vào buổi sáng và tối.
3. Học phí hệ Cao học trường đại học Sunmoon
- Phí nhập học: 783,000 KRW
| Trường | Hệ thạc sĩ | Hệ tiến sĩ |
| Khoa học Xã hội và Nhân văn | 3,773,000 KRW | 4,454,000 KRW |
| Khoa học tự nhiên và Thể thao | 4,200,000 KRW | 4,901,000 KRW |
| Kỹ thuật | 4,667,000 KRW | 5,391,000 KRW |
4. Học bổng dành cho sinh viên Quốc tế hệ cao học
| Điều kiện | Hệ thạc sĩ | Hệ tiến sĩ |
| Sinh viên chính quy | Miễn 80% học phí | |
| TOPIK 5 TOEFL iBT 91, CBT 233, PBT 577 IELTS 7.0TEPS 700 | Miễn 50% học phí | Miễn 40% học phí |
| TOPIK 4TOEFL iBT 81, CBT 217, PBT 553 IELTS 6.5TEPS 650 | Miễn 40% học phí | Miễn 30% học phí |
| TOPIK 3TOEFL iBT 71, CBT 197, PBT 530 IELTS 5.5TEPS 600 | Miễn 30% học phí | Miễn 20% học phí |

V. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC SUNMOON HÀN QUỐC
- Phí KTX: 724,940 KRW/ kỳ
- Phí đã bao gồm 11 bữa ăn/ tuần. Chưa gồm phí phát sinh trong kỳ nghỉ và chi phí có thể thay đổi.
- Sinh viên mới nhập học phải ở ký túc xá tối thiểu 3 tháng đầu.
| Tầng | Trang thiết bị |
| 7F | Phòng ngủ(Phòng 4 người gồm điều hoà, Wi-fi, tủ đồ, bàn học kèm giường tầng…) *Mỗi tầng có phòng tắm và nhà vệ sinh chung |
| 6F | |
| 5F | |
| 4F | |
| 3F | |
| 2F | Phòng bảo vệ, phòng quản lý, phòng khách, phòng chờ, phòng học, nhà ăn… |
| 1F | Nhà ăn, cửa hàng tiện lợi, phòng gym, bếp, phòng giặt đồ, phòng đọc sách |

———————
Đăng ký tư vấn du học miễn phí với Du học Jinedu bằng cách nhắn tin ngay cho Fanpage hoặc gọi đến hottline.
“Du học Jinedu – Cùng bạn chinh phục ước mơ”
Cơ sở HN: Số 10, Ngõ 38 Đặng Thùy Trâm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội
Cơ sở TPHCM: 27/39 Điện Biên Phủ, Phường 2, Bình Thạnh, Hồ Chí Minh
Hotline: 0973.809.419
Website: https://jinedu.vn/
Tiktok: Du học Jinedu



